ciudad bolivar

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một thành phố cảng: Ciudad Bolívar tên của một thành phố cảng quan trọng, thủ phủ của bang Bolívar, nằmphía đông Venezuela.
    • Vị trí địa : Thành phố này tọa lạc bên bờ sông Orinoco, một con sông lớn quan trọng của Nam Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Ciudad Bolívar is a key commercial hub on the Orinoco River. (Ciudad Bolívar một trung tâm thương mại then chốt trên sông Orinoco.)
    • We visited the historic center of Ciudad Bolívar. (Chúng tôi đã thăm trung tâm lịch sử của Ciudad Bolívar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Historic Ciudad Bolívar": Thành phố Ciudad Bolívar lịch sử.

    • The Angostura Bridge connects the two banks of the Orinoco at Historic Ciudad Bolívar. (Cầu Angostura nối hai bờ sông Orinoco tại Ciudad Bolívar lịch sử.)
  • "Ciudad Bolívar, Venezuela": Cách viết đầy đủ để chỉ rõ quốc gia.

    • The airport serves Ciudad Bolívar, Venezuela. (Sân bay phục vụ thành phố Ciudad Bolívar, Venezuela.)
Biến thể từ gần giống
  • Bolívar (Bolivar): Đơn vị tiền tệ của Venezuela, cũng họ của nhà giải phóng Simón Bolívar, người thành phố được vinh danh.
  • Angostura: Tên của thành phố Ciudad Bolívar, có nghĩa "eo hẹp", chỉ đoạn sông Orinoco chảy qua đây. Tên này cũng được dùng cho một loại bitters (dịch đắng) nổi tiếng.
Từ đồng nghĩa
  • Angostura (tên ): Tên lịch sử của thành phố.
  • Thành phố Bolívar: Bản dịch trực tiếp tên thành phố sang tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh trực tiếp sử dụng tên thành phố "Ciudad Bolívar". Tên thành phố chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh địa , lịch sử hoặc du lịch.)

Noun
  1. tên một cảngphía đông Venezuela trên sông Orinoco

Từ đồng nghĩa